再實之木根必傷

zài shí zhī mù gēn bì shāng tái thật chi mộc căn tất thương

Hán Việt: tái thật chi mộc căn tất thương · Pinyin: zài shí zhī mù gēn bì shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thật) + (chi) + (mộc) + (căn) + (tất) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年之内再度结果的树,根必受伤。比喻过度幸运,反而招致灾祸。