再生不良性貧血
tái sanh bất lương tính bần huyết
Hán Việt: tái sanh bất lương tính bần huyết · Pinyin: zài shēng bù liáng xìng pín xuè
Tổng quan
bệnh thiếu máu bất sản
Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 良 (lương) + 性 (tính) + 貧 (bần) + 血 (huyết)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh thiếu máu bất sản
Eng
- CC-CEDICT aplastic anemia
- Cihui aplastic anemia
ja
- JMdict aplastic anemia|aplastic anaemia