再生制动

zài shēng zhì dòngtái sanh chế động

Hán Việt: tái sanh chế động · Pinyin: zài shēng zhì dòng

Tổng quan

phanh tái sinh

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 制 (chế) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phanh tái sinh
  • Tần suất từ phanh tái sinh

Eng

  • Cihui regenerative braking
  • Tần suất từ regenerative braking

Đức

  • Handedict Bremsung mit Stromrückgewinnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎 · 制动滑降