再生资源

zài shēng zī yuántái sanh tư nguyên

Hán Việt: tái sanh tư nguyên · Pinyin: zài shēng zī yuán

Tổng quan

tài nguyên tái tạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

生產與消耗能長久持續循環下去,生生不息的農作及天然資源。如糧食、棉花、森林等。

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 資 (tư) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài nguyên tái sinh
  • Google Alex v6 tài nguyên tái tạo
  • Tần suất từ tài nguyên tái tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生產與消耗能長久持續循環下去,生生不息的農作及天然資源。如糧食、棉花、森林等。

Eng

  • Cihui renewable resource
  • Tần suất từ renewable resource

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生轮胎 · 再生产