再生医学

zài shēng yī xuétái sanh y học

Hán Việt: tái sanh y học · Pinyin: zài shēng yī xué

Tổng quan

y học tái tạo

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 醫 (y) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái tạo
  • Google Alex v6 y học tái sinh

Eng

  • Cihui regenerative medicine

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎 · 医学专家