冒用商标

mạo dụng thương tiêu

Hán Việt: mạo dụng thương tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 冒 (mạo) + 用 (dụng) + 商 (thương) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâm phạm nhãn hiệu
  • Biên soạn trade-mark infringement

Eng

  • Cihui 冒用商標 àoyòng shāngbiāo v.o. trade-mark infringement

Từ liên quan

Gần nghĩa

商标名 · 商标冒用 · 商标名称 · 商标注册 · 商标专用权 · 商标权 · 商标法 · 商标牌