冒險少女娜汀亞
mạo hiểm thiểu nữ na đinh á
Hán Việt: mạo hiểm thiểu nữ na đinh á · Pinyin: mào xiǎn shào nǚ nuó tīng yà
Tổng quan
Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 娜 (na) + 汀 (đinh) + 亞 (á)
Hán Việt: mạo hiểm thiểu nữ na đinh á · Pinyin: mào xiǎn shào nǚ nuó tīng yà
Cấu tạo: 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 娜 (na) + 汀 (đinh) + 亞 (á)