軍來將敵,水來土堰

jūn lái jiāng dí,shuǐ lái tǔ yàn

Pinyin: jūn lái jiāng dí,shuǐ lái tǔ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (lai) + (tương) + (địch) + + (thủy) + (lai) + (thổ) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻根据对方的具体情况,针锋相对,采取相应的措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻根据对方的具体情况,针锋相对,采取相应的措施。