冠名

guàn míngquan danh

Hán Việt: quan danh · Pinyin: guàn míng

Tổng quan

đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在某种事物前面加上某个名号。

Cấu tạo: 冠 (quan) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt tên
  • Tần suất từ đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在某种事物前面加上某个名号。

Eng

  • JMdict particular word that an owner includes in the names of their racehorses
  • Cihui to name (a sports team, a competition etc)
  • Tần suất từ to name (a sports team, a competition etc)

ja

  • JMdict 冠名(かんめい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠子 · 冠巾 · 冠帶