冠桄

quan quáng

Hán Việt: quan quáng

Tổng quan

Con Cuông(thuộc tỉnh Nghệ An)

Cấu tạo: 冠 (quan) + 桄 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quán Quáng
  • VietPhrases Con Cuông

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾