冱严 hù yán·hộ nghiêm Hán Việt: hộ nghiêm · Pinyin: hù yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓天寒地冻。 Cấu tạo: 冱 (hộ) + 嚴 (nghiêm)Pinyinhù yánHán Việthộ nghiêmCấu tạo冱 + 嚴 · hộ + nghiêm nghĩa thành phần: hộ + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓天寒地冻。 Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复