冲刷掉 trùng xoát điệu Hán Việt: trùng xoát điệu Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 掉 (điệu)Hán Việttrùng xoát điệuTừ loạitínhCấu tạo沖 + 刷 + 掉 · trùng + xoát + điệu nghĩa thành phần: trùng + xoát + điệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xói mònMainlandKaggle Zh-Vi scour awayEngCihui scour away Từ liên quan Gần nghĩa冲刷成 · 冲刷 · 冲刷沟 · 冲刷通路 · 刷掉 · 冲刷找矿法