冲浪板

chōng làng bǎnxung lãng bản

Hán Việt: xung lãng bản · Pinyin: chōng làng bǎn

Tổng quan

Hán Việt: 衝 LÃNG BẢN ván lướt sóng

Cấu tạo: 衝 (xung) + 浪 (lãng) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván lướt sóng
  • Cihui ván chèo đứng
  • Tần suất từ ván lướt sóng
  • Biên soạn 衝浪板 hōnglàngbǎn n. surfboard M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surfboard

Eng

  • Cihui surfboard; paddleboard
  • Tần suất từ 衝浪板 hōnglàngbǎn n. surfboard M:²kuài

Đức

  • Handedict Surfbrett

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲浪者 · 冲浪 · 冲浪游戏 · 冲浪运动 · 浪板 · 衝浪運動