冲突激烈的争论

chōng tū jī liè de zhēng lùnxung đột kích liệt đích tranh luận

Hán Việt: xung đột kích liệt đích tranh luận · Pinyin: chōng tū jī liè de zhēng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 激 (kích) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 爭 (tranh) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh luận gay gắt

Đức

  • Handedict Schlagabtausch

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲突导向理论