决斗者

quyết đấu giả

Hán Việt: quyết đấu giả

Tổng quan

người (tham gia cuộc) đọ kiếm tay đôi, người (tham gia cuộc) đọ súng tay đôi; người quyết đấu

Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quyết đấu
  • Tần suất từ người (tham gia cuộc) đọ kiếm tay đôi, người (tham gia cuộc) đọ súng tay đôi; người quyết đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi duelist

Eng

  • Tần suất từ duelist

Từ liên quan

Gần nghĩa

决斗场 · 决斗 · 決鬥 · 决斗挑战书 · 决斗断讼法