冷却段 lěng què duàn·lãnh khước đoạn Hán Việt: lãnh khước đoạn · Pinyin: lěng què duàn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 段 (đoạn)Pinyinlěng què duànHán Việtlãnh khước đoạnCấu tạo冷 + 卻 + 段 · lãnh + khước + đoạn nghĩa thành phần: lãnh + khước + đoạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đoạn làm nguộiĐứcHandedict Kühlstrecke Từ liên quan Gần nghĩa冷却剂 · 冷却器 · 冷却塔 · 冷却水 · 冷却的 · 冷却 · 冷却机 · 冷却板