冻瘃

dòng zhúđống chúc

Hán Việt: đống chúc · Pinyin: dòng zhú

Tổng quan

nẻ da

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉冻疮。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 瘃 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nứt da: nẻ da
  • Tần suất từ nẻ da

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉冻疮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土