冻糕

đống cao

Hán Việt: đống cao

Tổng quan

bánh pút,dinh lạnh có kem, sữa..., ly kem

Cấu tạo: 凍 (đống) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh đông lạnh
  • Tần suất từ bánh pút,dinh lạnh có kem, sữa..., ly kem
  • Biên soạn frozen cake M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parfait

Eng

  • Cihui 凍糕 ònggāo n. frozen cake M:²kuài
  • Tần suất từ n. frozen cake M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土