冽厲 liè lì·liệt lệ Hán Việt: liệt lệ · Pinyin: liè lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寒冷而猛烈。 Cấu tạo: 冽 (liệt) + 厲 (lệ)Pinyinliè lìHán Việtliệt lệCấu tạo冽 + 厲 · liệt + lệ nghĩa thành phần: liệt + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風