准性情 chuẩn tính tình Hán Việt: chuẩn tính tình Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 性 (tính) + 情 (tình)Hán Việtchuẩn tính tìnhCấu tạo準 + 性 + 情 · chuẩn + tính + tình nghĩa thành phần: chuẩn + tính + tình Nghĩa ViệtBiên soạn 準性情 hǔnxìngqing n. stable temperamentEngCihui 準性情 hǔnxìngqing n. stable temperament Từ liên quan Gần nghĩa性情 · 性情不定 · 性情乖僻 · 性情乖戾 · 性情暴躁 · 性情温和 · 性情溫柔 · 性情不定的