准矱

chuẩn hoạch

Hán Việt: chuẩn hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 矱 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 準矱 hǔnyuē n. <wr.> a standard of conduct

Eng

  • Cihui 準矱 hǔnyuē n. <wr.> a standard of conduct

Từ liên quan

Gần nghĩa

准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入