凋瘵 điêu sái Hán Việt: điêu sái Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 瘵 (sái)Hán Việtđiêu sáiCấu tạo凋 + 瘵 · điêu + sái nghĩa thành phần: điêu + sái Từ liên quan Gần nghĩa凋敗 · 凋敝 · 凋残 · 凋殘 · 凋萎 · 凋落 · 凋謝 · 凋谢