凌志

líng zhìlăng chí

Hán Việt: lăng chí · Pinyin: líng zhì

Tổng quan

Lexus

Cấu tạo: 凌 (lăng) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lexus

Eng

  • Cihui Lexus, luxury vehicle brand of Toyota Motor Corporation

Đức

  • Handedict Lexus (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凌志美 · 凌乘 · 凌乱 · 凌云 · 凌侮 · 凌兢 · 凌凌 · 凌厉