凤凰县

fèng huáng xiànphượng hoàng huyền

Hán Việt: phượng hoàng huyền · Pinyin: fèng huáng xiàn

Tổng quan

Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Huyện Phượng Hoàng
  • Google Alex v6 Phượng Hoàng

Eng

  • Cihui Fenghuang, a county in Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture 湘西土家族苗族自治州, Hunan

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤凰号 · 凤凰城 · 凤凰座 · 凤凰男 · 鳳凰衣 · 凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 凤凰