鳳凰衣

phượng hoàng y

Hán Việt: phượng hoàng y

Tổng quan

Hán Việt: PHỤNG, PHƯỢNG HOÀNG Y màng trắng; màng mỏng

Cấu tạo: 凤 (phượng) + 凰 (hoàng) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng trắng; màng mỏng。小雞從蛋中孵出後留下的白膜。可入藥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤凰县 · 凤凰号 · 凤凰城 · 凤凰座 · 凤凰男 · 凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 凤凰