凯撒酱 kǎi sā jiàng·khải tát tương Hán Việt: khải tát tương · Pinyin: kǎi sā jiàng Tổng quan Sốt salad Caesar Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 醬 (tương)Pinyinkǎi sā jiàngHán Việtkhải tát tươngTừ loạidanhCấu tạo凱 + 撒 + 醬 · khải + tát + tương nghĩa thành phần: khải + tát + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Sốt CaesarEngCihui Caesar salad dressing Từ liên quan Gần nghĩa凯撒的 · 凯撒 · 凯撒肋雅 · 凯撒大帝 · 凯撒沙律 · 凯撒沙拉 · 凯撒浴场 · 凯撒斯劳滕