凱旋

kǎi xuán khải toàn

Hán Việt: khải toàn · Pinyin: kǎi xuán

Tổng quan

quay về trong thắng lợi | trở về chiến thắng

Cấu tạo: (khải) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay về trong thắng lợi | trở về chiến thắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲勝歸來。唐.宋之問〈軍中人日登高贈房明府〉詩:「聞道凱旋乘騎入,看君走馬見芳菲。」《紅樓夢》第一一八回:「近因沿途俱係海疆凱旋船隻,不能迅速前行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战胜归来。

Eng

  • CC-CEDICT to return in triumph; to return victorious
  • Cihui to return in triumph; to return victorious

ja

  • JMdict triumphant return|returning in triumph

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奏凯 · 班师

Từ trái nghĩa

溃败 · 败北 · 铩羽