凱瑟琳德梅第奇
khải sắt lâm đức mai đệ kì
Hán Việt: khải sắt lâm đức mai đệ kì · Pinyin: kǎi sè lín dé méi dì qí
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 琳 (lâm) + 德 (đức) + 梅 (mai) + 第 (đệ) + 奇 (kì)
Hán Việt: khải sắt lâm đức mai đệ kì · Pinyin: kǎi sè lín dé méi dì qí
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 琳 (lâm) + 德 (đức) + 梅 (mai) + 第 (đệ) + 奇 (kì)