出乎我意料之外
xuất hồ ngã ý liêu chi ngoại
Hán Việt: xuất hồ ngã ý liêu chi ngoại · Pinyin: chū hū wǒ yì liào zhī wài
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 我 (ngã) + 意 (ý) + 料 (liêu) + 之 (chi) + 外 (ngoại)
Hán Việt: xuất hồ ngã ý liêu chi ngoại · Pinyin: chū hū wǒ yì liào zhī wài
Cấu tạo: 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 我 (ngã) + 意 (ý) + 料 (liêu) + 之 (chi) + 外 (ngoại)