数目的 sổ mục đích Hán Việt: sổ mục đích Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việtsổ mục đíchTừ loạitínhCấu tạo數 + 目 + 的 · sổ + mục + đích nghĩa thành phần: sổ + mục + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc số lượngMainlandKaggle Zh-Vi numeraryEngCihui numerary Từ liên quan Gần nghĩa数目字 · 目的地 · 目的性 · 目的論 · 目的论 · 数目 · 数目超过 · 數目