出入境檢驗檢疫局
xuất nhập cảnh kiểm nghiệm kiểm dịch cục
Hán Việt: xuất nhập cảnh kiểm nghiệm kiểm dịch cục · Pinyin: chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú
Tổng quan
cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Eng
- CC-CEDICT entry-exit inspection and quarantine bureau
- Cihui entry-exit inspection and quarantine bureau