出其不意,攻其無備
Pinyin: chū qí bù yì,gōng qí wú bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 其 (kì) + 不 (bất) + 意 (ý) + , + 攻 (công) + 其 (kì) + 無 (vô) + 備 (bị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指出兵攻击对方不防备的地方。后亦指行动出乎人的意料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出《孙子.计》。原谓出兵攻击对方不防备的地方◇亦指行动出乎人的意料。
- Tân Hoa Tự Điển 原指出兵攻击对方不防备的地方◇亦指行动出乎人的意料。