出頭椽兒先朽爛

chū tóu chuán ér xiān xiǔ làn xuất đầu chuyên nhi tiên hủ lạn

Hán Việt: xuất đầu chuyên nhi tiên hủ lạn · Pinyin: chū tóu chuán ér xiān xiǔ làn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (chuyên) + (nhi) + (tiên) + (hủ) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椽:屋顶上的木条;朽:腐烂。露在屋檐外的椽子先腐烂。比喻抢先出头的人先遭受挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻好出头的人,容易遭受打击。