出息得像個大人

xuất tức đắc tượng cá đại nhân

Hán Việt: xuất tức đắc tượng cá đại nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tức) + (đắc) + (tượng) + (cá) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出息得像個大人 hūxi de xiàng ge dàrén v.p. <coll.> have matured; be like an adult