出版事项

chū bǎn shì xiàngxuất bản sự hạng

Hán Việt: xuất bản sự hạng · Pinyin: chū bǎn shì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 事 (sự) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin xuất bản

Đức

  • Handedict Impressum (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出版许可 · 出版商 · 出版物 · 出版的 · 出版社 · 出版者 · 出版公司 · 出版单位