函复

hán fùhàm phúc

Hán Việt: hàm phúc · Pinyin: hán fù

Tổng quan

hồi âm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用书信答复。

Cấu tạo: 函 (hàm) + 覆 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả lời thư: hồi âm
  • Tần suất từ hồi âm
  • Biên soạn v. inform by letter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用书信答复。

Eng

  • Cihui 函復 ánfù v. inform by letter
  • Tần suất từ v. inform by letter

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函大 · 函子