函子 hán zi·hàm tử Hán Việt: hàm tử · Pinyin: hán zi Tổng quan hàm tử (toán học) Cấu tạo: 函 (hàm) + 子 (tử)Pinyinhán ziHán Việthàm tửTừ loạidanhCấu tạo函 + 子 · hàm + tử nghĩa thành phần: hàm + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ánh xạTần suất từ hàm tử (toán học)EngCihui functor (math.)Tần suất từ functor (math.) Từ liên quan Gần nghĩa函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大