分佈協調型推理

phân bố hiệp điều hình thôi lí

Hán Việt: phân bố hiệp điều hình thôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (hiệp) + 調 (điều) + (hình) + (thôi) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分布協調型推理 ēnbù xiétiáoxíng tuīlǐ n. <lg.> distributed cooperative reasoning