分子束谱术

fēn zǐ shù pǔ shùphân tử thúc phổ thuật

Hán Việt: phân tử thúc phổ thuật · Pinyin: fēn zǐ shù pǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 束 (thúc) + 譜 (phổ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phổ học chùm phân tử

Đức

  • Handedict Molekularstrahl-Spektroskopie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子化合物 · 分子生物学 · 分子遗传学 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的