分子遗传学

fēn zǐ yí chuán xuéphân tử di truyện học

Hán Việt: phân tử di truyện học · Pinyin: fēn zǐ yí chuán xué

Tổng quan

di truyền học phân tử

Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di truyền học phân tử
  • Google Alex v6 di truyền phân tử
  • Tần suất từ di truyền học phân tử

Eng

  • Cihui molecular genetics
  • Tần suất từ molecular genetics

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子化合物 · 分子生物学 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子人类学