分層隨機抽樣法

fēn céng suí jī chōu yàng fǎ phân tằng tùy ki trừu dạng pháp

Hán Việt: phân tằng tùy ki trừu dạng pháp · Pinyin: fēn céng suí jī chōu yàng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tằng) + (tùy) + (ki) + (trừu) + (dạng) + (pháp)