分数的

phân sổ đích

Hán Việt: phân sổ đích

Tổng quan

(thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạn, (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti (thuộc) phân số, gồm những phần nh

Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân số

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractional

Từ liên quan

Gần nghĩa

分数线 · 分数 · 分数挂帅 · 分數 · 分数维几何 · 分数据 · 分数化简了 · 分数微积分