分析過程計算機

phân tích quá trình kế toán ki

Hán Việt: phân tích quá trình kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (quá) + (trình) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分析過程計算機 ēnxi guòchéng jìsuànjī n. <comp.> process computer