分裂情感性障礙
phân liệt tình cảm tính chướng ngại
Hán Việt: phân liệt tình cảm tính chướng ngại · Pinyin: fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài
Tổng quan
rối loạn phân liệt cảm xúc
Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 情 (tình) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn phân liệt cảm xúc
Eng
- CC-CEDICT schizoaffective disorder
- Cihui schizoaffective disorder