分開的進紙機構

fēn kāi de jìn zhǐ jī gòu phân khai đích tiến chỉ ki cấu

Hán Việt: phân khai đích tiến chỉ ki cấu · Pinyin: fēn kāi de jìn zhǐ jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khai) + (đích) + (tiến) + (chỉ) + (ki) + (cấu)