切削刃崩裂或斷裂
thiết tước nhận băng liệt hoặc đoạn liệt
Hán Việt: thiết tước nhận băng liệt hoặc đoạn liệt · Pinyin: qiē xiāo rèn bēng liè huò duàn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 削 (tước) + 刃 (nhận) + 崩 (băng) + 裂 (liệt) + 或 (hoặc) + 斷 (đoạn) + 裂 (liệt)