切斯瓦夫米沃什
thiết tư ngõa phu mễ ốc thập
Hán Việt: thiết tư ngõa phu mễ ốc thập · Pinyin: qiē sī wǎ fū mǐ wò shí
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 夫 (phu) + 米 (mễ) + 沃 (ốc) + 什 (thập)
Hán Việt: thiết tư ngõa phu mễ ốc thập · Pinyin: qiē sī wǎ fū mǐ wò shí
Cấu tạo: 切 (thiết) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 夫 (phu) + 米 (mễ) + 沃 (ốc) + 什 (thập)