切斯瓦夫米沃什

qiē sī wǎ fū mǐ wò shí thiết tư ngõa phu mễ ốc thập

Hán Việt: thiết tư ngõa phu mễ ốc thập · Pinyin: qiē sī wǎ fū mǐ wò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tư) + (ngõa) + (phu) + (mễ) + (ốc) + (thập)