切比雪夫濾波器
thiết bỉ tuyết phu lự ba khí
Hán Việt: thiết bỉ tuyết phu lự ba khí · Pinyin: qiē bǐ xuě fū lǜ bō qì
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 比 (bỉ) + 雪 (tuyết) + 夫 (phu) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)
Hán Việt: thiết bỉ tuyết phu lự ba khí · Pinyin: qiē bǐ xuě fū lǜ bō qì
Cấu tạo: 切 (thiết) + 比 (bỉ) + 雪 (tuyết) + 夫 (phu) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)