切瑳 qiè cuō Pinyin: qiè cuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"切磋"。 Cấu tạo: 切 (thiết) + 瑳Pinyinqiè cuōCấu tạo切 + 瑳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"切磋"。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿