刑堂

xíng tánghình đường

Hán Việt: hình đường · Pinyin: xíng táng

Tổng quan

phòng tra tấn

Cấu tạo: 刑 (hình) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng tra tấn
  • Biên soạn 刑堂 xíngtáng* p.w. torture room

Eng

  • Cihui torture chamber

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑天 · 刑官